dưỡng lão
Ông cụ đang tận hưởng thời kỳ dưỡng lão của mình trong một khu vườn yên tĩnh.
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc chăm sóc, phụng dưỡng người già: Chỉ hoạt động hoặc chế độ chăm sóc sức khỏe, đời sống cho người cao tuổi.
- Chế độ hưu trí, an dưỡng tuổi già: Chỉ giai đoạn hoặc chế độ được nghỉ ngơi, hưởng thụ sau những năm tháng lao động.
Tính từ:
- Thuộc về việc chăm sóc người già: Dùng để mô tả các cơ sở, chính sách, hoạt động liên quan đến việc phụng dưỡng người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con cái có trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ khi về già, đó là đạo lý dưỡng lão của dân tộc.
- Sau 40 năm công tác, ông ấy đã về hưu và bắt đầu thời kỳ dưỡng lão của mình.
Tính từ:
- Nhà nước đang xây dựng thêm nhiều trung tâm dưỡng lão cho người cao tuổi cô đơn.
- Chế độ dưỡng lão cần được cải thiện để đảm bảo đời sống cho các cụ.
Các cách sử dụng nâng cao
"an dưỡng tuổi già": Một cách nói trang trọng, nhấn mạnh đến sự an nhàn, thanh thản trong tuổi già.
- Cụ bà mong ước được về quê an dưỡng tuổi già trong khung cảnh thanh bình.
"tiền dưỡng lão": Khoản tiền trợ cấp hoặc lương hưu dành cho người già.
- Cụ ông sống bằng tiền dưỡng lão hằng tháng.
Biến thể và từ liên quan
- Dưỡng đường (danh từ): Từ cũ, chỉ bệnh viện hoặc nơi điều dưỡng.
- Dưỡng sinh (danh từ): Phương pháp giữ gìn sức khỏe, nuôi dưỡng sự sống.
- Phụng dưỡng (động từ): Chăm sóc, phụng thờ (cha mẹ, người lớn tuổi).
- An dưỡng (động từ): Nghỉ ngơi, dưỡng bệnh để lấy lại sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Phụng dưỡng tuổi già: (Cụm động từ) Chăm sóc người già.
- Hưu dưỡng: (Danh từ) Sự nghỉ hưu và an dưỡng.
- An nhàn tuổi già: (Cụm danh từ) Tuổi già được sống an nhàn, thư thái.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Kính lão đắc thọ": Tôn trọng người già sẽ được sống lâu. Thể hiện tinh thần trọng lão, liên quan mật thiết đến văn hóa dưỡng lão.
- "Con nuôi cha mẹ, vuông tròn đạo nghĩa": Nhấn mạnh trách nhiệm và đạo lý của con cái trong việc phụng dưỡng cha mẹ già.